
Thông số kỷ thuật :
| Model | SNC-RZ30P |
| Loại camera | Network camera with PTZ. |
| Cảm biến hình ảnh | 1/6 inch Super HAD CCD. |
| Độ phân giải hình ảnh | 800.000 Pixel. |
| Điều chỉnh độ lợi | Tự động/Chỉnh bằng tay (-3 dB to 28 dB). |
| Cân bằng ánh sáng trắng | Tự động, Trong nhà, Ngoài trời, One-push auto, chỉnh bằng tay |
| Chống ngược sáng (BLC) | Tự động (Full auto, Shutter-priority, Iris-priority), Chỉnh bằng tay, bù EV, Bù ngược sáng |
| Loại ống kính | Auto-focus 25x optical zoom. |
| Góc xoay ngang | -170 độ đến +170 độ. |
| Góc xoay dọc | -90 độ đến +25 độ. |
| Chức năng Ngày/Đêm | Có |
| Chức năng phát hiện chuyển động | Có |
| Chức năng không dây | Không |
| Ánh sáng tối thiểu | Màu: 2,5 Lux, Trắng đen: 0,1 Lux. |
| Tích hợp Ngõ ra Video analog | BNC, 1.0Vp-p, 75 Ohm. |
| Độ phân giải ngang | 480 TV Lines. |
| Kích thước hình ảnh | 736x544, 640x480, 320x240, 160x120. |
| Chuẩn nén hình | JPEG. |
| Tốc độ khung hình |
|
| Âm thanh (Audio) | Không |
| Ethernet | 10Base-T/100Base-TX (RJ-45) |
| Giao thức mạng | TCP/IP, HTTP, ARP, ICMP, FTP, SMTP, DHCP, SNMP (MIB2). |
| Ngõ vào cảm biến | 03 ngõ vào. |
| Ngõ ra cảnh báo | 02 ngõ ra. |
| Khe cắm card | 02 khe cắm card PC. |
| Trọng lượng | 1,2 kg |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140x175x144mm. |
| Nguồn điện cung cấp | 12VDC, PoE. |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 21,6W. |



